5.1 Phí vận chuyển quốc tế tuyến Nhật Bản:
a. Phí vận chuyển quốc tế bằng đường hàng không:
Khối lượng (Kg) |
Giá (JPY) |
Giá (VND) |
1 - 100 |
938 |
160.000 |
> 100 |
880 |
150.000 |
b. Phí vận chuyển quốc tế bằng đường biển:
Khối lượng (Kg) |
Giá (JPY) |
Giá (VND) |
1 - 100 |
528 |
90.000 |
> 100 |
469 |
80.000 |
5.2 Phí vận chuyển quốc tế tuyến Việt Nam:
a. Phí vận chuyển quốc tế bằng đường hàng không:
Khối lượng (Kg) |
Giá (JPY) |
Giá (VND) |
1 - 100 |
762 |
130.000 |
> 100 |
704 |
120.000 |
b. Phí vận chuyển quốc tế bằng đường biển:
Khối lượng (Kg) |
Giá (JPY) |
Giá (VND) |
1 - 100 |
(Đang cập nhật) |
(Đang cập nhật) |
> 100 |
(Đang cập nhật) |
(Đang cập nhật) |