1.1 Tiền tệ thanh toán:
Đơn vị tiền tệ áp dụng cho các giao dịch tại Dokusenbox là Yên Nhật (JPY) cho các giao dịch liên quan đến Nhật Bản hoặc Việt Nam Đồng (VND) cho các giao dịch liên quan đến Việt Nam, tỷ giá có thể thay đổi và sẽ được cập nhật theo thông tin mới nhất.
Dokusenbox đóng vai trò thanh toán và mua hàng của bên thứ ba cho khách hàng, chúng tôi dựa vào phí dịch vụ và tỷ giá ngoại tệ (theo ngân hàng Vietcombank) theo ngày thanh toán để ước tính giá trị đơn hàng.
1.2 Biểu phí dịch vụ:
a. Giá sản phẩm:
Giá sản phẩm bao gồm giá hiển thị trên trang web tại thời điểm bạn thanh toán và đã bao gồm thuế tiêu thụ nội địa tại Nhật Bản (nếu có). Đây là mức giá cơ bản của hàng hóa trước khi tính phí vận chuyển, dịch vụ hoặc các khoản phát sinh khác.
b. Phí dịch vụ:
Giá trị đơn hàng |
Phí dịch vụ |
< 10.000 JPY |
300 JPY (50.000 VND) |
> 10.000 JPY |
5% giá sản phẩm |
c. Phí gói:
Gói |
Dịch vụ bảo hiểm |
Dịch vụ kiểm đếm |
Dịch vụ chụp ảnh |
Gói Lite |
0 JPY |
0 JPY |
0 JPY |
Gói Combo |
3% giá sản phẩm |
300 JPY (50.000 VND) |
0 JPY |
Gói Combo Plus |
3% giá sản phẩm |
300 JPY (50.000 VND) |
300 JPY (50.000 VND) |
Các gói dịch vụ trên được thiết kế để phục vụ nhu cầu của khách hàng với các mức phí hợp lý cho từng loại dịch vụ bảo hiểm, kiểm đếm và chụp ảnh. Tùy theo nhu cầu, bạn có thể lựa chọn gói dịch vụ phù hợp nhất để tối ưu hóa chi phí và bảo vệ sản phẩm của mình.
d. Phí dịch vụ gia tăng khác:
Dokusenbox cung cấp nhiều dịch vụ tùy chọn khác tại kho như: Lưu kho, gộp hàng, đóng gói bảo vệ và dịch vụ đóng gói đặc biệt.
e. Phí vận chuyển nội địa:
Phí vận chuyển nội địa là khoản phí liên quan đến việc vận chuyển sản phẩm từ người bán đến kho Dokusenbox.
Trong quá trình mua hàng, khách hàng sẽ được thông báo chi tiết về phí vận chuyển nội địa để có thể chủ động và nắm rõ thông tin trước khi tiến hành thanh toán.
f. Phí vận chuyển quốc tế:
Phí vận chuyển quốc tế từ Nhật Bản đến quốc gia của bạn được tính dựa trên trọng lượng và kích thước của gói hàng cũng như giá cước từ các hãng vận chuyển quốc tế.
g. Thuế nhập khẩu và VAT:
Thuế hải quan sẽ phụ thuộc vào quy định của mỗi quốc gia.
Phí thông quan xuất khẩu: 2.800 JPY áp dụng cho các kiện hàng có tổng giá trị vượt quá 200.000 JPY.
1.3 Bảng giá phụ thu:
STT |
Sản phẩm |
Mô tả |
Đơn vị |
Phụ thu (JPY) |
Phụ thu (VND) |
1 |
Laptop used |
Laptop used |
Chiếc |
900 |
150.000 |
2 |
Laptop new |
Laptop new |
Chiếc |
1.465 |
250.000 |
3 |
Laptop used |
Macbook, iMac, Surface used |
Chiếc |
900 |
150.000 |
4 |
Laptop new |
Macbook, iMac, Surface new |
Chiếc |
1.465 |
250.000 |
5 |
iPhone 14, 15, 16 |
iPhone 14, 15, 16 |
Chiếc |
1.465 |
250.000 |
6 |
iPhone X, 11, 12, 13 |
iPhone X, 11, 12, 13 |
Chiếc |
900 |
150.000 |
7 |
iPad |
iPad |
Chiếc |
900 |
150.000 |
8 |
Apple watch new |
Apple watch new |
Chiếc |
900 |
150.000 |
9 |
Monitor |
Case máy tính |
Chiếc |
900 |
150.000 |
10 |
Nước hoa |
Perfume |
Chai |
300 |
50.000 |
11 |
Rượu |
Alcohol |
Chai |
900 |
150.000 |
12 |
Điện thoại |
Điện thoại hãng khác |
Chiếc |
900 |
150.000 |
13 |
Màn hình điện thoại |
Màn hình điện thoại |
Chiếc |
120 |
20.000 |